goigoi

tóm cổ

Động từ
Nắm lấy cổ áo hoặc cổ của ai đó; hoặc bắt giữ, tóm gọn người phạm tội hay làm sai.
Nhật 首根っこをつかむ
Anh nab
Hàn 덜미를 잡다
Phát âm Bắc /tɔm˧˥ ko̰˧˩˧/ Trung /tɔ̰m˩˧ ko˧˩˨/ Nam /tɔm˧˥ ko˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nắm lấy cổ áo hoặc cổ của ai đó; hoặc bắt giữ, tóm gọn người phạm tội hay làm sai. Hành động cơ bảnChủ đề
Nhật 首根っこをつかむ
Anh nab
Hàn 덜미를 잡다
Cấu tạo
tóm / cổ / 𢹪古
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢹪古
Ứng viên theo âm tiết
tóm 𢹪 cổ 古
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tóm / tóm tắt / tóm về / tóm lại …
▸
Dùng
thâu tóm / bản tóm tắt / phố cổ / cổ động viên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.