goigoi

tòa án nhân dân

Danh từ
Một cách viết truyền thống của cụm từ toà án nhân dân, chỉ cơ quan xét xử.
Nhật 人民法院
Anh people's court
Hàn 인민법원
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết truyền thống của cụm từ toà án nhân dân, chỉ cơ quan xét xử. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Vụ án này sẽ được xét xử tại tòa án nhân dân thành phố.

Nhật 人民法院

この事件は市の人民法院で審理される。

Anh people's court

This case will be tried at the city people's court.

Hàn 인민법원

이 사건은 시 인민법원에서 재판받게 될 것이다.

Cấu tạo
tòa án / nhân dân
▸
Tương tự
toà án nhân dân
▸
Dùng
hội đồng nhân dân / cộng hòa nhân dân trung hoa / cộng hoà nhân dân trung hoa / nhân dân tệ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.