cộng hòa nhân dân trung hoa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Anh trai tôi đang làm việc tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Nhật 中国
私の兄は中国で働いている。
Anh People's Republic of China
My older brother is working in the People's Republic of China.
Hàn 중국
내 형은 중국에서 일하고 있다.
vi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là quốc gia đông dân.
Nhật 中華人民共和国
中華人民共和国は人口の多い国である。
Anh Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
The People's Republic of China is a populous country.
Hàn 중화인민공화국
중화인민공화국은 인구가 많은 국가이다.