goigoi

cộng hòa nhân dân trung hoa

Danh từ riêng
Tên riêng chỉ một quốc gia.
Nhật 中国
Anh People's Republic of China
Hàn 중국
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ ɲən˧˧ zən˧˧ ʨuŋ˧˧ hwaː˧˧/ Trung /kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ ɲəŋ˧˥ jəŋ˧˥ tʂuŋ˧˥ hwaː˧˥/ Nam /kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ tʂuŋ˧˧ hwaː˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng chỉ một quốc gia. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Anh trai tôi đang làm việc tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Nhật 中国

私の兄は中国で働いている。

Anh People's Republic of China

My older brother is working in the People's Republic of China.

Hàn 중국

내 형은 중국에서 일하고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên chính thức của Trung Quốc.

vi Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là quốc gia đông dân.

Nhật 中華人民共和国

中華人民共和国は人口の多い国である。

Anh Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

The People's Republic of China is a populous country.

Hàn 중화인민공화국

중화인민공화국은 인구가 많은 국가이다.

Tương tự
cộng hoà nhân dân trung hoa
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.