goigoi

tái

Tính từ
Mô tả trạng thái của các loại thịt được chế biến chưa chín hẳn hoặc vẫn còn sống.
Hàn 살짝 익힌
Nhật レアの
Anh rare or underdone
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /taːj˧˥/ Trung /ta̰ːj˩˧/ Nam /taːj˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Mô tả trạng thái của các loại thịt được chế biến chưa chín hẳn hoặc vẫn còn sống.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả trạng thái của các loại thịt được chế biến chưa chín hẳn hoặc vẫn còn sống.

vi Tôi thích ăn thịt bò chín tái.

Hàn 살짝 익힌

나는 소고기를 살짝 익혀 먹는 것을 좋아한다.

Nhật レアの

私は牛肉をレアで食べるのが好きだ。

Anh rare or underdone

I like to eat my beef rare.

Mô tả màu sắc nhợt nhạt của khuôn mặt do ốm đau hoặc thực phẩm đã bị hư hỏng.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả màu sắc nhợt nhạt của khuôn mặt do ốm đau hoặc thực phẩm đã bị hư hỏng. Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

vi Khuôn mặt anh ấy trở nên tái đi vì sợ hãi.

Hàn 창백한

공포로 그의 얼굴은 창백해졌다.

Nhật 青ざめた

恐怖で彼の顔は青ざめた。

Anh pale or rotten

His face became pale due to fear.

Tương tự
tại / tài / tải / tãi …
▸
Dùng
tái sinh / tái xuất / tái diễn / tái lại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.