goigoi

Tào Tháo rượt

Động từ
Một thành ngữ thân mật hoặc hài hước mô tả việc cần đi vệ sinh gấp do các vấn đề về dạ dày.
Nhật 下痢
Anh urgent bathroom need
Hàn 설사
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một thành ngữ thân mật hoặc hài hước mô tả việc cần đi vệ sinh gấp do các vấn đề về dạ dày. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Có lẽ tôi đã ăn đồ hỏng nên bị Tào Tháo rượt.

Nhật 下痢

腐った物を食べたのか、急に便意がある。

Anh urgent bathroom need

Maybe I ate spoiled food and have an urgent bathroom need.

Hàn 설사

상한 음식을 먹었는지 급한 볼일이 생겼다.

Cấu tạo
tào / tháo / rượt …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
嘈躁趠
Ứng viên theo âm tiết
tào 嘈(曹) tháo 躁(噪) rượt 趠(𧺕)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tào lao / tào / tào phớ / tào khang …
▸
Dùng
nam tào / thầy tào / tào tháo rượt / tào thực …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.