ướt rườn rượt
Tính từ
Tính từ chỉ trạng thái ướt sũng, bết bù, nổi bật hơn mức bình thường.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
soaking wet
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɨət˧˥ zɨə̤n˨˩ zɨə̰ʔt˨˩/
Trung
/ɨə̰k˩˧ ʐɨəŋ˧˧ ʐɨə̰k˨˨/
Nam
/ɨək˧˥ ɹɨəŋ˨˩ ɹɨək˨˩˨/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Tính từ chỉ trạng thái ướt sũng, bết bù, nổi bật hơn mức bình thường. Tính chất, trạng thái & lớp từ
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
soaking wet
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
ướt / rườn rượt
▸
Cấu tạo
ướt / rườn rượt
Tương tự
Tào Tháo rượt / ướt rượt / rườn rượt
▸
Tương tự
Tào Tháo rượt / ướt rượt / rườn rượt
Dùng
ướt át / ướt nhẹp / ẩm ướt / chân ướt chân ráo …
▸
Dùng
ướt át / ướt nhẹp / ẩm ướt / chân ướt chân ráo …