goigoi

suất

Danh từ
Suất là một phần của một tổng thể được chia nhỏ ra cho từng cá nhân hoặc theo một tiêu chuẩn định sẵn.
Nhật 一人分
Anh portion
Hàn 1인분
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /swət˧˥/ Trung /ʂwə̰k˩˧/ Nam /ʂwək˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Suất là một phần của một tổng thể được chia nhỏ ra cho từng cá nhân hoặc theo một tiêu chuẩn định sẵn. Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

vi Mỗi người sẽ nhận được một suất cơm trưa.

Nhật 一人分

各人が昼食の1人分を受け取る。

Anh portion

Each person will receive a portion of lunch.

Hàn 1인분

각자 점심 1인분을 받는다.

Nghĩa 2 Danh từ
Suất là một chỉ số hoặc mức độ được tính toán theo một tỷ lệ nhất định trong các lĩnh vực kinh tế hoặc thống kê.

vi Lãi suất ngân hàng đã tăng nhẹ vào tháng này.

Nhật 率

銀行の利息率が今月わずかに上昇した。

Anh rate

The bank interest rate increased slightly this month.

Hàn 율

은행 이자율이 이번 달에 약간 올랐다.

Cấu tạo
率
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
率
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
suất lĩnh / suất đội / suất thập / suất điện động …
▸
Dùng
công suất / lợi suất / áp suất / xác suất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.