goigoi

suất

Phát âm Bắc /swət˧˥/ Trung /ʂwə̰k˩˧/ Nam /ʂwək˧˥/
Nghe
Danh từ
suất portion
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
suất Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

Suất là một phần của một tổng thể được chia nhỏ ra cho từng cá nhân hoặc theo một tiêu chuẩn định sẵn.

vi Mỗi người sẽ nhận được một suất cơm trưa.

Nghĩa 2 Danh từ
suất

Suất là một chỉ số hoặc mức độ được tính toán theo một tỷ lệ nhất định trong các lĩnh vực kinh tế hoặc thống kê.

vi Lãi suất ngân hàng đã tăng nhẹ vào tháng này.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
suất lĩnh / suất đội / suất thập / suất điện động …
Dùng
công suất / lợi suất / áp suất / xác suất …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.