goigoi

sao cờ

unknown
Hình ảnh ngôi sao được vẽ hoặc thêu trên bề mặt của một lá cờ.
Nhật 旗の星
Anh flag star
Hàn 깃발 속 별
Phát âm Bắc /saːw˧˧ kə̤ː˨˩/ Trung /ʂaːw˧˥ kəː˧˧/ Nam /ʂaːw˧˧ kəː˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hình ảnh ngôi sao được vẽ hoặc thêu trên bề mặt của một lá cờ.

vi Ngôi sao cờ lấp lánh trong gió.

Nhật 旗の星

旗の星が風に輝いている。

Anh flag star

The flag star sparkles in the wind.

Hàn 깃발 속 별

깃발 속 별이 바람에 빛나고 있다.

Cấu tạo
sao / cờ / 牢旗
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
牢旗
Ứng viên theo âm tiết
sao 牢 cờ 旗
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.