goigoi

sủng máng

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Nhật スマン
Anh place name
Hàn 숭망
Phát âm Bắc /sṵŋ˧˩˧ maːŋ˧˥/ Trung /ʂuŋ˧˩˨ ma̰ːŋ˩˧/ Nam /ʂuŋ˨˩˦ maːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Thầy giáo của chúng tôi từng đến công tác tại Sủng Máng nhiều năm trước.

Nhật スマン

私たちの先生は何年も前にスマンへ出張に行ったことがある。

Anh place name

Our teacher went on a business trip to Sủng Máng many years ago.

Hàn 숭망

우리 선생님은 여러 해 전에 숭망으로 출장을 간 적이 있다.

Cấu tạo
máng / 寵𣙷
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
寵𣙷
Ứng viên theo âm tiết
sủng 寵(𨰧) máng 𣙷
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
sông máng / cầu máng / lòng máng / cạn tàu ráo máng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.