goigoi

sông máng

Danh từ
Sông máng là một dòng nước nhân tạo được đào ra để dẫn nước phục vụ tưới tiêu hoặc giao thông.
Nhật 運河
Anh canal
Hàn 운하
Phát âm Bắc /səwŋ˧˧ maːŋ˧˥/ Trung /ʂəwŋ˧˥ ma̰ːŋ˩˧/ Nam /ʂəwŋ˧˧ maːŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sông máng là một dòng nước nhân tạo được đào ra để dẫn nước phục vụ tưới tiêu hoặc giao thông.

vi Hệ thống sông máng giúp cung cấp nước tưới tiêu.

Nhật 運河

運河システムが灌漑用水を供給している。

Anh canal

The canal system helps provide water for irrigation.

Hàn 운하

운하 시스템이 관개용수를 공급한다.

Cấu tạo
sông / máng / 滝𣙷
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
滝𣙷
Ứng viên theo âm tiết
sông 滝 máng 𣙷
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
kênh đào / sông đào / xẻo / cầu máng …
▸
Dùng
sông đà / cửa sông / sông đồng nai / sông hương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.