số trung bình
unknown
Một con số đại diện cho giá trị trung tâm hoặc điển hình nhất trong một tập hợp các dữ liệu.
Hàn
평균
Nhật
平均
Anh
average
Phát âm
Bắc
/so˧˥ ʨuŋ˧˧ ɓï̤ŋ˨˩/
Trung
/ʂo̰˩˧ tʂuŋ˧˥ ɓïn˧˧/
Nam
/ʂo˧˥ tʂuŋ˧˧ ɓɨn˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Một con số đại diện cho giá trị trung tâm hoặc điển hình nhất trong một tập hợp các dữ liệu. Diễn ngôn & logic
vi Hãy tính số trung bình của dãy số này.
Hàn 평균
이 수열의 평균을 계산해 주세요.
Nhật 平均
この数列の平均を計算してください。
Anh average
Please calculate the average of this sequence of numbers.
Cấu tạo
số / trung bình / 数中平
▸
Cấu tạo
số / trung bình / 数中平
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
数中平
Ứng viên theo âm tiết
số
数
trung
中
bình
平
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Yên Bình / An Bình / hòa bình / tứ bình …
▸
Tương tự
Yên Bình / An Bình / hòa bình / tứ bình …
Dùng
số điện thoại / một số / con số / số phận …
▸
Dùng
số điện thoại / một số / con số / số phận …