goigoi

sùng cổ

Động từ
Tôn trọng và đề cao các giá trị hoặc các hiện vật quý báu từ thời xưa.
Nhật 古きを尊ぶ
Anh venerate antiquity
Hàn 고대를 숭배하다
Phát âm Bắc /sṳŋ˨˩ ko̰˧˩˧/ Trung /ʂuŋ˧˧ ko˧˩˨/ Nam /ʂuŋ˨˩ ko˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tôn trọng và đề cao các giá trị hoặc các hiện vật quý báu từ thời xưa. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Ông ấy là một người rất sùng cổ.

Nhật 古きを尊ぶ

彼は古きを尊ぶ人だ。

Anh venerate antiquity

He is a person who highly values antiquity.

Hàn 고대를 숭배하다

그는 옛것을 매우 가치 있게 여기는 사람이다.

Cấu tạo
sùng / cổ / 崇古
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
崇古
Ứng viên theo âm tiết
sùng 崇(𢠄 / 𧐿) cổ 古
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sửng cồ / sùng / sùng ngoại / sùng sục
▸
Dùng
tôn sùng / sùng bái / sượng sùng / sùng đạo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.