goigoi

sãi chùa

unknown
Một người thực hiện các công việc khác nhau hoặc phục vụ tại một ngôi chùa.
Tiếng Nhật 寺男
Tiếng Anh temple servant
Tiếng Hàn 사찰 일꾼
Phát âm Bắc /saʔaj˧˥ ʨṳə˨˩/ Trung /ʂaːj˧˩˨ ʨuə˧˧/ Nam /ʂaːj˨˩˦ ʨuə˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một người thực hiện các công việc khác nhau hoặc phục vụ tại một ngôi chùa.
Tiếng Nhật 寺男

Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.

寺男が庭で落ち葉を掃いている。

Tiếng Anh temple servant

Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.

The temple servant is sweeping leaves in the yard.

Tiếng Hàn 사찰 일꾼

Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.

사찰 일꾼이 마당에서 낙엽을 쓸고 있다.

vi Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.

Cấu tạo
sãi / chùa
▸
Tương tự
sãi / sãi vãi / sãi đò / thầy chùa …
▸
Dùng
sư sãi / oan bà sãi / chùa chiền / chợ chùa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.