sãi chùa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 寺男
Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.
寺男が庭で落ち葉を掃いている。
Tiếng Anh temple servant
Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.
The temple servant is sweeping leaves in the yard.
Tiếng Hàn 사찰 일꾼
Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.
사찰 일꾼이 마당에서 낙엽을 쓸고 있다.
vi Người sãi chùa đang quét lá ngoài sân.