goigoi

chợ chùa

Danh từ riêng
Một thị trấn thuộc huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
Nhật チョチュア
Anh Chợ Chùa
Hàn 쩌쭈아
Phát âm Bắc /ʨə̰ːʔ˨˩ ʨṳə˨˩/ Trung /ʨə̰ː˨˨ ʨuə˧˧/ Nam /ʨəː˨˩˨ ʨuə˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một thị trấn thuộc huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Gia đình tôi ở vùng Chợ Chùa.

Nhật チョチュア

私の家族はチョチュア地域にいます。

Anh Chợ Chùa

My family is in the Cho Chua area.

Hàn 쩌쭈아

우리 가족은 쩌쭈아 지역에 있다.

Cấu tạo
chợ / chùa
▸
Dùng
chợ phiên / chợ búa / chợ xanh / chợ cóc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.