sáng kiến
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 創意工夫
Sáng kiến này giúp tiết kiệm được nhiều thời gian.
この創意は時間を大幅に節約するのに役立つ。
Tiếng Anh initiative or innovation
Sáng kiến này giúp tiết kiệm được nhiều thời gian.
This initiative helps save a lot of time.
Tiếng Hàn 창의성
Sáng kiến này giúp tiết kiệm được nhiều thời gian.
이 창의적인 시도는 시간을 크게 절약하는 데 도움이 된다.
vi Sáng kiến này giúp tiết kiệm được nhiều thời gian.
Tiếng Nhật 名案
Đó là một sáng kiến tuyệt vời cho dự án.
プロジェクトにとって素晴らしい名案だ。
Tiếng Anh bright idea
Đó là một sáng kiến tuyệt vời cho dự án.
That is a bright idea for the project.
Tiếng Hàn 기발한 생각
Đó là một sáng kiến tuyệt vời cho dự án.
그것은 프로젝트를 위한 훌륭한 기발한 생각이다.
vi Đó là một sáng kiến tuyệt vời cho dự án.