goigoi

sàn nhà

Danh từ
Mặt phẳng bên dưới trong nhà, nơi người ta đi lại hoặc đặt đồ đạc.
Nhật 床
Anh floor
Hàn 바닥
Phát âm Bắc /sa̤ːn˨˩ ɲa̤ː˨˩/ Trung /ʂaːŋ˧˧ ɲaː˧˧/ Nam /ʂaːŋ˨˩ ɲaː˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Mặt phẳng bên dưới trong nhà, nơi người ta đi lại hoặc đặt đồ đạc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mẹ tôi đang lau sàn nhà.

Nhật 床

母は床を拭いている。

Anh floor

My mother is mopping the floor.

Hàn 바닥

어머니는 바닥을 닦고 있다.

Cấu tạo
sàn / nhà / ghép từ sàn + nhà …
▸

Nguồn gốcghép từ sàn + nhà

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
棧茹
Ứng viên theo âm tiết
sàn 棧 nhà 茹
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
sân nhà / sàn / sàn giao dịch điện tử / sàn sạn …
▸
Dùng
sàn diễn / nhà sàn / sàn viên / sát sàn sạt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.