goigoi

sài

Phát âm Bắc /sa̤ːj˨˩/ Trung /ʂaːj˧˧/ Nam /ʂaːj˨˩/
Nghe
Động từ
sài use or spend
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
sài Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động sử dụng một vật gì đó hoặc tiêu xài tiền bạc.

vi Anh ấy sài tiền rất lãng phí vào những thứ không cần thiết.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
sài

Một loại bệnh nghiêm trọng và kéo dài thường gặp ở trẻ nhỏ.

vi Đứa trẻ đã mắc bệnh sài từ khi còn rất nhỏ.

Nghĩa 3 Danh từ
sài

Các loại củi hoặc nhánh cây khô dùng để đốt lửa.

vi Họ đang đi kiếm sài để đốt lửa sưởi ấm.

Cấu tạo
柴
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
柴
Ứng viên theo âm tiết
sài 柴(豺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
sãi / sải / sái / sài ghẻ …
▸
Dùng
sài gòn / sơ sài / sài thành / sài đồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.