goigoi

ra tòa

Phát âm Bắc /zaː˧˧ twa̤ː˨˩/ Trung /ʐaː˧˥ twaː˧˧/ Nam /ɹaː˧˧ twaː˨˩/
1 senses 2 Thành tố
Động từ
ra tòa appear in court
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
ra tòa Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động có mặt tại cơ quan xét xử để giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp luật hoặc tranh chấp.

vi Anh ấy phải ra tòa để làm chứng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.