goigoi

ra mặt

Phát âm Bắc /zaː˧˧ ma̰ʔt˨˩/ Trung /ʐaː˧˥ ma̰k˨˨/ Nam /ɹaː˧˧ mak˨˩˨/
2 senses 2 Thành tố
Trạng từ
ra mặt visibly
Động từ
ra mặt to show up openly
Chi tiết
2 senses

Trạng từ

Nghĩa 1 Trạng từ
ra mặt Tính chất & trạng tháiChủ đề

Theo cách dễ dàng nhìn thấy hoặc nhận thấy bởi những người khác xung quanh.

vi Cô ấy tỏ ra vui mừng ra mặt khi nhận được món quà bất ngờ.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
ra mặt

Hành động xuất hiện hoặc lộ diện một cách táo bạo hoặc công khai mà không e dè.

vi Người đứng sau vụ việc cuối cùng cũng đã ra mặt trước công chúng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠚢𩈘
Ứng viên theo âm tiết
ra 𠚢(𦋦) mặt 𩈘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.