rừng nguyên sinh
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Khu rừng nguyên sinh này vẫn chưa có sự tác động của con người.
Nhật 原生林
この原生林は人間の手が入っていない。
Anh primary forest
This primary forest has never been impacted by human activity.
Hàn 원시림
이 원시림은 인간의 손길이 닿지 않았다.