rừng nguyên sinh
原生林 enprimary forest
名詞
原生林
primary forest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
原生林 接続・論理
人間の介入や開発を全く受けていない古代の自然林。
vi Khu rừng nguyên sinh này vẫn chưa có sự tác động của con người.
ja この原生林は人間の手が入っていない。
構成
rừng / nguyên sinh / 𡼹元生
▸
構成
rừng / nguyên sinh / 𡼹元生
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡼹元生
音節ごとの候補
rừng
𡼹
nguyên
元
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
rừng chồi / rừng khộp / rừng thưa / rừng rậm …
▸
用法
rừng chồi / rừng khộp / rừng thưa / rừng rậm …