goigoi

rời

Động từ
Tách rời khỏi một thứ gì đó hoặc đi khỏi một địa điểm nào đó.
Nhật 去る
Anh leave
Hàn 떠나다
Phát âm Bắc /zə̤ːj˨˩/ Trung /ʐəːj˧˧/ Nam /ɹəːj˨˩/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tách rời khỏi một thứ gì đó hoặc đi khỏi một địa điểm nào đó. Di chuyển & đi lạiChủ đề

vi Chúng tôi dự định sẽ rời khỏi thành phố vào sáng mai.

Nhật 去る

私たちは明日の朝、市を離れる予定です。

Anh leave

We plan to leave the city tomorrow morning.

Hàn 떠나다

우리는 내일 아침 도시를 떠날 계획이다.

Cấu tạo
離
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
離
Ứng viên theo âm tiết
rời 浰(𢵭 / 𨖨)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
rồi / rói / rổi / rối …
▸
Dùng
rời rạc / rã rời / tách rời / bốc rời …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.