goigoi

rộn rã

Tính từ
Rộn rã mô tả một không khí náo nhiệt, vui tươi với nhiều âm thanh vang lên liên tiếp và sôi động.
Nhật 騒がしく賑やかな
Anh boisterous
Hàn 떠들썩하고 활기찬
Phát âm Bắc /zo̰ʔn˨˩ zaʔa˧˥/ Trung /ʐo̰ŋ˨˨ ʐaː˧˩˨/ Nam /ɹoŋ˨˩˨ ɹaː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Rộn rã mô tả một không khí náo nhiệt, vui tươi với nhiều âm thanh vang lên liên tiếp và sôi động.

vi Tiếng cười nói rộn rã làm bừng sáng cả một góc phố.

Nhật 騒がしく賑やかな

騒がしく賑やかな笑い声が通りの一角を明るくしている。

Anh boisterous

Boisterous laughter brightens up a corner of the street.

Hàn 떠들썩하고 활기찬

떠들썩하고 활기찬 웃음소리가 거리 한구석을 밝히고 있다.

Cấu tạo
rộn / rã
▸
Tương tự
rộn / rộn ràng / rộn rịp / rộn rạo …
▸
Dùng
bận rộn / chộn rộn / rã ngũ / phân rã beta …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.