rất
Trạng từ
Từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất hoặc trạng thái.
Nhật
とても
Anh
very
Hàn
매우
Phát âm
Bắc
/zət˧˥/
Trung
/ʐə̰k˩˧/
Nam
/ɹək˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Trạng từ
Từ dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất hoặc trạng thái. Tính chất & trạng thái
vi Bài học này rất dễ.
Nhật とても
このレッスンはとても簡単です。
Anh very
This lesson is very easy.
Hàn 매우
이 수업은 매우 쉽습니다.
Cấu tạo
慄
▸
Cấu tạo
慄
Chữ Nôm
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
慄
Ứng viên theo âm tiết
rất
栗
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
rặt / rát / rất là / rất đỗi …
▸
Tương tự
rặt / rát / rất là / rất đỗi …
Dùng
cám ơn rất nhiều
▸
Dùng
cám ơn rất nhiều