goigoi

rượu đế

Danh từ
Một loại rượu mạnh truyền thống của Việt Nam được chưng cất từ các loại gạo.
Nhật 米焼酎
Anh rice liquor
Hàn 쌀소주
Phát âm Bắc /ziə̰ʔw˨˩ ɗe˧˥/ Trung /ʐɨə̰w˨˨ ɗḛ˩˧/ Nam /ɹɨəw˨˩˨ ɗe˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại rượu mạnh truyền thống của Việt Nam được chưng cất từ các loại gạo. Đồ uốngChủ đề Đồ uốngThẻ

vi Rượu đế thường xuất hiện trong các dịp lễ hội ở làng quê.

Nhật 米焼酎

米焼酎は田舎の祭りでよく出される。

Anh rice liquor

Rice liquor often appears during festivals in the countryside.

Hàn 쌀소주

쌀소주는 시골 축제에서 자주 등장한다.

Cấu tạo
rượu / đế / 𤄍蹄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤄍蹄
Ứng viên theo âm tiết
rượu 𤄍(𨢇) đế 蹄(蒂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
rượu vang / quán rượu / rượu nếp / rượu chè …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.