goigoi

răng vĩnh viễn

Danh từ
Loại răng mọc lên để thay thế răng sữa và tồn tại suốt đời nếu được chăm sóc.
Nhật 永久歯
Anh permanent tooth
Hàn 영구치
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Loại răng mọc lên để thay thế răng sữa và tồn tại suốt đời nếu được chăm sóc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trẻ em thường mọc răng vĩnh viễn từ sáu tuổi.

Nhật 永久歯

子供は6歳頃から永久歯が生え始める。

Anh permanent tooth

Children usually grow permanent teeth starting from age six.

Hàn 영구치

어린이는 6세 무렵부터 영구치가 나기 시작한다.

Cấu tạo
răng / vĩnh viễn / ghép từ răng + vĩnh viễn
▸

Nguồn gốcghép từ răng + vĩnh viễn

Tương tự
vĩnh viễn / cao viễn / thâm viễn / kính viễn …
▸
Dùng
đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng / cái răng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.