quyết nghị
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
Tiếng Nhật 決議を通す
Các đại biểu đã biểu quyết để thông qua bản quyết nghị cuối cùng.
代議員たちは最終的な決議を通すために投票した。
Tiếng Anh pass a resolution
Các đại biểu đã biểu quyết để thông qua bản quyết nghị cuối cùng.
The delegates voted to pass the final resolution.
Tiếng Hàn 결의를 통과시키다
Các đại biểu đã biểu quyết để thông qua bản quyết nghị cuối cùng.
대의원들은 최종 결의를 통과시키기 위해 투표했다.
vi Các đại biểu đã biểu quyết để thông qua bản quyết nghị cuối cùng.
Danh từ
Tiếng Nhật 決議
Hội đồng đã thông qua một quyết nghị mới.
議会は新しい決議を承認した。
Tiếng Anh resolution
Hội đồng đã thông qua một quyết nghị mới.
The council has passed a new resolution.
Tiếng Hàn 결의문
Hội đồng đã thông qua một quyết nghị mới.
의회는 새로운 결의를 통과시켰다.
vi Hội đồng đã thông qua một quyết nghị mới.