qui lát
Danh từ
Nắp đậy kín các xi lanh của động cơ đốt trong (dạng viết khác của quy lát).
Nhật
シリンダーヘッド
Anh
cylinder head
Hàn
실린더 헤드
Phát âm
Bắc
/kwi˧˧ laːt˧˥/
Trung
/kwi˧˥ la̰ːk˩˧/
Nam
/wi˧˧ laːk˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Nắp đậy kín các xi lanh của động cơ đốt trong (dạng viết khác của quy lát). Diễn ngôn & logic
Nhật
シリンダーヘッド
Anh
cylinder head
Hàn
실린더 헤드
Cấu tạo
qui / lát / 規𣋛
▸
Cấu tạo
qui / lát / 規𣋛
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
規𣋛
Ứng viên theo âm tiết
qui
規
lát
𣋛(𣋩)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
qui chế / qui lai / trường qui / qui mô …
▸
Dùng
qui chế / qui lai / trường qui / qui mô …