goigoi

giây lát

Phát âm Bắc /zəj˧˧ laːt˧˥/ Trung /jəj˧˥ la̰ːk˩˧/ Nam /jəj˧˧ laːk˧˥/
Nghe
Danh từ
giây lát moment
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
giây lát Diễn ngôn & logicChủ đề

Một khoảng thời gian vô cùng ngắn, thường được dùng để chỉ việc gì đó xảy ra nhanh chóng hoặc kéo dài trong chốc lát.

vi Xin vui lòng chờ tôi trong giây lát.

Cấu tạo
giây / lát / ghép từ giây + lát …

Nguồn gốcghép từ giây + lát

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣆰𣋛
Ứng viên theo âm tiết
giây 𣆰 lát 𣋛(𣋩)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tức khắc / sát na / giây / giây phút …
Dùng
phút giây / chốc lát / một lát / lát nữa …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.