goigoi

quang lang

Phát âm Bắc /kwaːŋ˧˧ laːŋ˧˧/ Trung /kwaːŋ˧˥ laːŋ˧˥/ Nam /waːŋ˧˧ laːŋ˧˧/
Nghe
Quang Lang enplace name
Danh từ riêng
Quang Lang place name
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Quang Lang

Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Quang Lang là tên của một địa danh.

Cấu tạo
quang / lang / 光狼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
光狼
Ứng viên theo âm tiết
quang 光 lang 狼(欄 / 廊 / 榔 / 郎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tuyên quang / điện quang / quang năng / bạch nguyệt quang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.