goigoi

bạch nguyệt quang

Danh từ
Hình ảnh tượng trưng cho một mối tình đầu trong sáng, đẹp đẽ nhưng không thể chạm tới.
Nhật 手の届かない初恋
Anh unattainable first love
Hàn 닿을 수 없는 첫사랑
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hình ảnh tượng trưng cho một mối tình đầu trong sáng, đẹp đẽ nhưng không thể chạm tới. Mối quan hệChủ đề

vi Cô ấy là bạch nguyệt quang trong lòng anh ta.

Nhật 手の届かない初恋

彼女は彼にとって手の届かない初恋の存在だ。

Anh unattainable first love

She is the unattainable first love in his heart.

Hàn 닿을 수 없는 첫사랑

그녀는 그의 가슴속에 닿을 수 없는 첫사랑이다.

Cấu tạo
bạch / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 白月光 / 白月光
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 白月光

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
白月光
Ứng viên theo âm tiết
bạch 白(𨒹) nguyệt 月 quang 光
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.