bạch nguyệt quang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy là bạch nguyệt quang trong lòng anh ta.
Nhật 手の届かない初恋
彼女は彼にとって手の届かない初恋の存在だ。
Anh unattainable first love
She is the unattainable first love in his heart.
Hàn 닿을 수 없는 첫사랑
그녀는 그의 가슴속에 닿을 수 없는 첫사랑이다.
Cấu tạo
bạch / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 白月光 / 白月光
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 白月光