goigoi

quỳnh di

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.
Nhật クインジー
Anh Quỳnh Di
Hàn 꾸인지
Phát âm Bắc /kwï̤ŋ˨˩ zi˧˧/ Trung /kwïn˧˧ ji˧˥/ Nam /wɨn˨˩ ji˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An, Việt Nam.

vi Mẹ tôi bắt đầu làm việc ở Quỳnh Di từ tháng trước.

Nhật クインジー

私の母は先月からクインジーで働き始めた。

Anh Quỳnh Di

My mother started working in Quỳnh Di last month.

Hàn 꾸인지

우리 어머니는 지난달부터 꾸인지에서 일하기 시작했다.

Cấu tạo
quỳnh / di / 瓊遺
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
瓊遺
Ứng viên theo âm tiết
quỳnh 瓊 di 遺(荑)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
quỳnh nghĩa / quỳnh phương / quỳnh văn / quỳnh hậu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.