quỳnh di
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Mẹ tôi bắt đầu làm việc ở Quỳnh Di từ tháng trước.
Nhật クインジー
私の母は先月からクインジーで働き始めた。
Anh Quỳnh Di
My mother started working in Quỳnh Di last month.
Hàn 꾸인지
우리 어머니는 지난달부터 꾸인지에서 일하기 시작했다.