goigoi

di chuyển

Động từ
Rời hoặc dịch chuyển từ vị trí này sang vị trí khác trong không gian.
Nhật 移動する
Anh move
Hàn 이동하다
Phát âm Bắc /zi˧˧ ʨwiə̰n˧˩˧/ Trung /ji˧˥ ʨwiəŋ˧˩˨/ Nam /ji˧˧ ʨwiəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Rời hoặc dịch chuyển từ vị trí này sang vị trí khác trong không gian. Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Đoàn xe đang di chuyển chậm chạp trên đường.

Nhật 移動する

車列は道路をゆっくりと移動している。

Anh move

The convoy is moving slowly along the road.

Hàn 이동하다

차량 행렬이 도로 위를 천천히 이동하고 있다.

Cấu tạo
di / chuyển / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 移轉 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 移轉

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
移轉
Ứng viên theo âm tiết
di 遺(荑) chuyển 轉
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
di / di cư / di trú / di nguyện …
▸
Dùng
di tích / di động / điện thoại di động / di chúc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.