goigoi

quốc giáo

Danh từ
Tôn giáo chính thức được nhà nước công nhận và hỗ trợ trong một quốc gia.
Nhật 国教
Anh state religion
Hàn 국교
Phát âm Bắc /kwəwk˧˥ zaːw˧˥/ Trung /kwə̰wk˩˧ ja̰ːw˩˧/ Nam /wəwk˧˥ jaːw˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tôn giáo chính thức được nhà nước công nhận và hỗ trợ trong một quốc gia. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đạo Phật từng là quốc giáo ở một số nước.

Nhật 国教

かつて仏教はいくつかの国で国教だった。

Anh state religion

Buddhism was once the state religion in some countries.

Hàn 국교

불교는 과거 몇몇 나라에서 국교였다.

Cấu tạo
quốc / giáo / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 國教 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 國教

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
國教
Ứng viên theo âm tiết
quốc 國 giáo 教
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.