goigoi

quệt

Động từ
Làm sạch thứ gì đó hoặc loại bỏ chất lỏng khỏi bề mặt bằng cách chà xát bằng tay hoặc khăn.
Nhật 拭く
Anh wipe
Hàn 닦다
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /kwḛʔt˨˩/ Trung /kwḛt˨˨/ Nam /wəːt˨˩˨/
Nghe
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Làm sạch thứ gì đó hoặc loại bỏ chất lỏng khỏi bề mặt bằng cách chà xát bằng tay hoặc khăn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cậu ấy lấy tay quệt nước trên mặt bàn.

Nhật 拭く

彼は手でテーブルの上の水を拭いた。

Anh wipe

He wiped the water off the table with his hand.

Hàn 닦다

그는 손으로 테이블 위의 물을 닦았다.

Nghĩa 2 Động từ
Phết một chất đặc hoặc dính lên bề mặt hoặc bôi một chất lỏng nào đó lên một vật gì đó.

vi Đứa trẻ quệt mứt lên miếng bánh mì.

Nhật 塗りたくる

子供がパンにジャムを塗りたくっている。

Anh smear

The child smeared jam on the piece of bread.

Hàn 바르다

아이가 빵에 잼을 바르고 있다.

Nghĩa 3 Động từ
Đưa một phần cơ thể tiếp xúc với vật gì đó hoặc chạm nhẹ vào một đồ vật bất kỳ nào.

vi Chiếc xe chỉ quệt nhẹ vào tường.

Nhật かすめる

車が壁をかすめた。

Anh touch

The car just brushed lightly against the wall.

Hàn 스치다

자동차가 벽을 살짝 스쳤다.

Tương tự
quết / quét / quẹt
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.