quân đội thường trực
Danh từ
Lực lượng quân sự được duy trì thường xuyên, khác với quân dự bị.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
regular army
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Lực lượng quân sự được duy trì thường xuyên, khác với quân dự bị.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
regular army
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
quân đội / thường trực
▸
Cấu tạo
quân đội / thường trực