goigoi

quá thể

Trạng từ
Từ này dùng để chỉ mức độ quá nhiều, vượt xa giới hạn bình thường hoặc cho phép.
Nhật 過度に
Anh excessively
Hàn 과도하게
Phát âm Bắc /kwaː˧˥ tʰḛ˧˩˧/ Trung /kwa̰ː˩˧ tʰe˧˩˨/ Nam /waː˧˥ tʰe˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Từ này dùng để chỉ mức độ quá nhiều, vượt xa giới hạn bình thường hoặc cho phép. So sánh & tình tháiChủ đề

vi Cậu trêu chọc bạn bè như vậy là quá thể rồi đấy.

Nhật 過度に

そんな風に友達をからかうのは度が過ぎている。

Anh excessively

Teasing your friends like that is really going too far.

Hàn 과도하게

친구를 그렇게 놀리는 것은 너무 지나치다.

Cấu tạo
quá / thể / 過
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
過
Ứng viên theo âm tiết
quá 過 thể 體
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quả thế / quả thể / cực kì / hết hồn …
▸
Dùng
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.