goigoi

phanh bụng phanh ngực

proverb
Phơi bày mọi thứ công khai hoặc bộc lộ hoàn toàn tâm tư và tình cảm của mình.
Nhật 打ち明ける
Anh reveal everything
Hàn 털어놓다
Phát âm Bắc /fajŋ˧˧ ɓṵʔŋ˨˩ fajŋ˧˧ ŋɨ̰ʔk˨˩/ Trung /fan˧˥ ɓṵŋ˨˨ fan˧˥ ŋɨ̰k˨˨/ Nam /fan˧˧ ɓuŋ˨˩˨ fan˧˧ ŋɨk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Phơi bày mọi thứ công khai hoặc bộc lộ hoàn toàn tâm tư và tình cảm của mình. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy luôn phanh bụng phanh ngực tâm sự với bạn bè.

Nhật 打ち明ける

彼は友人に話すとき、いつもすべてを打ち明ける。

Anh reveal everything

He always reveals his feelings completely when talking to friends.

Hàn 털어놓다

그는 친구들과 이야기할 때 항상 모든 것을 털어놓는다.

Cấu tạo
phanh / bụng
▸
Tương tự
phanh phui / phanh / phanh thây / phanh phách …
▸
Dùng
phong phanh / má phanh / ngũ mã phanh thây / để bụng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.