goigoi

phứt

Phát âm Bắc /fɨt˧˥/ Trung /fɨ̰k˩˧/ Nam /fɨk˧˥/
Nghe
Động từ
phứt to pluck
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
phứt Loại từ & trợ từChủ đề

Kéo mạnh hoặc gỡ bỏ một thứ gì đó ra khỏi vị trí ban đầu một cách nhanh chóng.

vi Cô ấy phứt một bông hoa trong vườn để cắm vào bình.

Tiểu từ

Nghĩa 2 Tiểu từ
phứt

Từ dùng sau động từ để biểu thị hành động được thực hiện một cách dứt khoát.

vi Anh ấy quyết định bán quách món đồ cũ đi cho phứt.

Tương tự
phụt / phút
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.