phứt
発音
北部
/fɨt˧˥/
中部
/fɨ̰k˩˧/
南部
/fɨk˧˥/
音声
引き抜く ento pluck
動詞
引き抜く
to pluck
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
引き抜く
類別詞・助詞
何かを元の場所から素早く引き抜くこと、または取り除くこと。
vi Cô ấy phứt một bông hoa trong vườn để cắm vào bình.
ja 彼女は庭の花を引き抜いて花瓶に活けた。
助詞
語義 2
助詞
断固として
動詞の後ろで、その動作が決定的であることを示す語。
vi Anh ấy quyết định bán quách món đồ cũ đi cho phứt.
ja 彼はその古い品を売ることを断固として決めた。
類語
phụt / phút
▸
類語
phụt / phút