phụ thuộc
Phát âm
Bắc
/fṵʔ˨˩ tʰuək˨˩/
Trung
/fṵ˨˨ tʰuək˨˨/
Nam
/fu˨˩˨ tʰuək˨˩˨/
Nghe
dựa vào endepend
Động từ
dựa vào
depend
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
dựa vào
Tính chất & trạng thái
Hoạt động hay kết quả phụ thuộc vào điều kiện hoặc người khác.
Cấu tạo
phụ / thuộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 附屬 …
▸
Cấu tạo
phụ / thuộc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 附屬 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 附屬
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
附屬
Ứng viên theo âm tiết
phụ
輔
thuộc
屬
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …
▸
Dùng
phụ nữ / phụ huynh / sư phụ / tổ phụ …