goigoi

phó giam

Phát âm Bắc /fɔ˧˥ zaːm˧˧/ Trung /fɔ̰˩˧ jaːm˧˥/ Nam /fɔ˧˥ jaːm˧˧/
unknown
phó giam deputy jailer
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
phó giam

Người giữ chức phó có nhiệm vụ giúp việc quản lý tại cơ sở giam giữ hoặc nhà tù.

vi Ông ấy làm phó giam tại nhà tù địa phương.

Cấu tạo
phó / giam / 副㩜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
副㩜
Ứng viên theo âm tiết
phó 副(傅 / 付 / 咐 / 赴) giam 㩜
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bắt giam / nhà giam / tống giam / trại giam
▸
Dùng
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.