goigoi

phòng bệnh

Tính từ
Miêu tả các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn chặn một căn bệnh bắt đầu hoặc lây lan trong cộng đồng.
Nhật 予防の
Anh preventative
Hàn 예방적인
Phát âm Bắc /fa̤wŋ˨˩ ɓə̰ʔjŋ˨˩/ Trung /fawŋ˧˧ ɓḛn˨˨/ Nam /fawŋ˨˩ ɓəːn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Miêu tả các hành động hoặc biện pháp được thực hiện để ngăn chặn một căn bệnh bắt đầu hoặc lây lan trong cộng đồng. Chăm sóc y tếChủ đề

vi Việc tiêm chủng là một biện pháp phòng bệnh quan trọng.

Nhật 予防の

予防接種は重要な予防策の一つである。

Anh preventative

Vaccination is an important preventative measure.

Hàn 예방적인

예방 접종은 중요한 예방 조치이다.

Cấu tạo
phòng / bệnh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 防病 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 防病

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
防病
Ứng viên theo âm tiết
phòng 房 bệnh 病
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phòng bệnh
▸
Dùng
phòng bệnh hơn chữa bệnh / văn phòng / hải phòng / phòng ngủ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.