phì lủ
Tính từ
Có thân hình đầy đặn, hơi mập.
Tiếng Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh
chubby
Tiếng Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/fi̤˨˩ lṵ˧˩˧/
Trung
/fi˧˧ lu˧˩˨/
Nam
/fi˨˩ lu˨˩˦/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Có thân hình đầy đặn, hơi mập. Tính chất & trạng thái
Tiếng Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh
chubby
Tiếng Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
phì
▸
Cấu tạo
phì
Dùng
hoàng su phì / béo phì / phì đại / phát phì
▸
Dùng
hoàng su phì / béo phì / phì đại / phát phì