goigoi

phì

Động từ
Hành động phun ra, bắn ra mạnh mẽ hoặc thoát ra ngoài một cách đột ngột từ bên trong.
Nhật 噴出する
Anh eject
Hàn 뿜어져 나오다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /fi̤˨˩/ Trung /fi˧˧/ Nam /fi˨˩/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động phun ra, bắn ra mạnh mẽ hoặc thoát ra ngoài một cách đột ngột từ bên trong. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề

vi Khói phì ra mạnh mẽ từ ống khói của nhà máy.

Nhật 噴出する

工場の煙突から煙が激しく噴出した。

Anh eject

Smoke spewed out forcefully from the factory chimney.

Hàn 뿜어져 나오다

공장 굴뚝에서 연기가 세차게 뿜어져 나왔다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Trạng thái mô tả cơ thể béo tốt hoặc đất đai có nhiều chất dinh dưỡng để cây trồng phát triển. Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên taiChủ đề

vi Đất ở vùng này rất phì, giúp cây cối xanh tốt quanh năm.

Nhật 肥えている

この地域の土地は非常に肥えていて、草木が一年中青々と茂る。

Anh fat; fertile

The soil in this area is very fertile, helping plants grow green all year round.

Hàn 비옥하다

이 지역의 토양은 매우 비옥해서 초목이 일 년 내내 푸르게 잘 자란다.

Cấu tạo
肥
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
肥
Ứng viên theo âm tiết
phì 肥
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phỉ / phí / phị / phì nộn …
▸
Dùng
hoàng su phì / béo phì / phì đại / phát phì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.