goigoi

phân suất

unknown
Mối quan hệ định lượng giữa hai đại lượng cho thấy giá trị này chứa bao nhiêu phần giá trị kia.
Nhật 比率
Anh ratio; proportion
Hàn 비율
Phát âm Bắc /fən˧˧ swət˧˥/ Trung /fəŋ˧˥ ʂwə̰k˩˧/ Nam /fəŋ˧˧ ʂwək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Mối quan hệ định lượng giữa hai đại lượng cho thấy giá trị này chứa bao nhiêu phần giá trị kia.

vi Phân suất giữa hai đại lượng này cần được tính toán chính xác.

Nhật 比率

これら二つの量の比率を正確に計算する必要がある。

Anh ratio; proportion

The ratio between these two amounts needs to be calculated accurately.

Hàn 비율

이 두 양 사이의 비율은 정확하게 계산되어야 한다.

Cấu tạo
phân / suất
▸
Tương tự
tỷ lệ thức / phân suất
▸
Dùng
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.