phân nửa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hãy chia chiếc bánh này thành phân nửa cho hai người.
Nhật 半分
このケーキを二人分に分けてほしい。
Anh half
Please divide this cake into two halves for two people.
Hàn 반
이 케이크를 두 사람을 위해 반으로 나누어 달라.