goigoi

phân bố

Động từ
Việc sắp xếp hoặc chia nhỏ các yếu tố vào những vị trí khác nhau.
Nhật 分配する
Anh distribute
Hàn 분배하다
Phát âm Bắc /fən˧˧ ɓo˧˥/ Trung /fəŋ˧˥ ɓo̰˩˧/ Nam /fəŋ˧˧ ɓo˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc sắp xếp hoặc chia nhỏ các yếu tố vào những vị trí khác nhau. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Nhà trường phân bố các học sinh vào những lớp học khác nhau.

Nhật 分配する

学校は生徒をさまざまな教室に振り分けている。

Anh distribute

The school distributes students into different classrooms.

Hàn 분배하다

학교는 학생들을 각기 다른 교실로 분배한다.

Cấu tạo
phân / bố / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 分佈 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 分佈

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
分佈
Ứng viên theo âm tiết
phân 分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡) bố 布
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
phân bổ / phân khu / phân tâm học / phân …
▸
Dùng
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.