phân bố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Nhà trường phân bố các học sinh vào những lớp học khác nhau.
Nhật 分配する
学校は生徒をさまざまな教室に振り分けている。
Anh distribute
The school distributes students into different classrooms.
Hàn 분배하다
학교는 학생들을 각기 다른 교실로 분배한다.
Cấu tạo
phân / bố / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 分佈 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 分佈