goigoi

phát triển

Động từ
Tăng trưởng, tiến bộ hoặc thay đổi theo hướng lớn hơn, hoàn thiện hơn.
Nhật 発展する
Anh develop
Hàn 발전하다
Phát âm Bắc /faːt˧˥ ʨiə̰n˧˩˧/ Trung /fa̰ːk˩˧ tʂiəŋ˧˩˨/ Nam /faːk˧˥ tʂiəŋ˨˩˦/
Nghe
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Tăng trưởng, tiến bộ hoặc thay đổi theo hướng lớn hơn, hoàn thiện hơn.

vi Thành phố này đang phát triển rất nhanh.

Nhật 発展する

この都市はとても急速に発展している。

Anh develop

This city is developing very rapidly.

Hàn 발전하다

이 도시는 매우 빠르게 발전하고 있다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Ở trạng thái đã đạt đến mức độ hoàn thiện hoặc có trình độ cao.

vi Đây là một đất nước phát triển.

Nhật 発展した

これは先進国です。

Anh developed

This is a developed country.

Hàn 발전된

이곳은 선진국입니다.

Danh từ

Nghĩa 3 Danh từ
Sự gia tăng về số lượng hoặc sự tiến bộ về chất lượng của một sự vật.

vi Sự phát triển của công nghệ mang lại nhiều lợi ích.

Nhật 発展

技術の発展は多くの利益をもたらす。

Anh development

The development of technology brings many benefits.

Hàn 발전

기술의 발전은 많은 이익을 가져온다.

Cấu tạo
phát / triển
▸
Tương tự
phát dục / khai triển / thi triển / tiến triển …
▸
Dùng
phát hiện / phát sóng / phát âm / phát xít …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.