phát triển
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Động từ
vi Thành phố này đang phát triển rất nhanh.
Nhật 発展する
この都市はとても急速に発展している。
Anh develop
This city is developing very rapidly.
Hàn 발전하다
이 도시는 매우 빠르게 발전하고 있다.
Tính từ
vi Đây là một đất nước phát triển.
Nhật 発展した
これは先進国です。
Anh developed
This is a developed country.
Hàn 발전된
이곳은 선진국입니다.
Danh từ
vi Sự phát triển của công nghệ mang lại nhiều lợi ích.
Nhật 発展
技術の発展は多くの利益をもたらす。
Anh development
The development of technology brings many benefits.
Hàn 발전
기술의 발전은 많은 이익을 가져온다.