goigoi

phác họa

Động từ
Một cách viết khác của từ phác hoạ khi được sử dụng như một động từ.
Nhật スケッチする
Anh alternative spelling
Hàn 스케치하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /faːk˧˥ hwa̰ːʔ˨˩/ Trung /fa̰ːk˩˧ hwa̰ː˨˨/ Nam /faːk˧˥ hwaː˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Một cách viết khác của từ phác hoạ khi được sử dụng như một động từ. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người họa sĩ đang phác họa chân dung cô gái.

Nhật スケッチする

画家が女の子の肖像画をスケッチしている。

Anh alternative spelling

The artist is sketching the portrait of the girl.

Hàn 스케치하다

화가가 소녀의 초상화를 스케치하고 있다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một cách viết khác của từ phác hoạ khi được sử dụng như một danh từ.

vi Đây là bản phác họa sơ bộ của ngôi nhà.

Nhật スケッチ

これは家の予備スケッチだ。

Anh alternative spelling

This is a preliminary sketch of the house.

Hàn 스케치

이것은 그 집의 예비 스케치이다.

Cấu tạo
phác / họa
▸
Tương tự
phác hoạ / phác thảo / phác / phác thực …
▸
Dùng
giản phác / chất phác / tính phác / thuần phác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.